Bản dịch của từ 𣴨 trong tiếng Việt

𣴨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˊN/AN/AN/A

𣴨 (Danh từ)

01

Nước mũi, nước mắt chảy ra khi bị cảm hoặc khóc (nhớ đến tiếng 'bí' nghẹn ngào khi chảy nước mũi).

涕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣴨
Bính âm:
【bí】【ㄅㄧˊ】【BĨ】
Các biến thể:
𠗍
Hình thái radical:
⿰,氵,𦣻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丿丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép