Bản dịch của từ 𣴬 trong tiếng Việt

𣴬

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊN/AN/AN/A

𣴬 (Trạng từ)

méi
01

Cùng nghĩa với 'mất' hoặc 'không còn' (như trong 'không có gì', dễ nhớ như câu 'mất rồi, không còn nữa!').

同“没”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣴬
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MỘT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,𠬸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép