Bản dịch của từ 𣴱 trong tiếng Việt

𣴱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊN/AN/AN/A

𣴱 (Tính từ)

01

Giống như chữ “” (mê), nghĩa là lan rộng, bao phủ khắp nơi (như nước tràn đầy).

同“瀰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như chữ “” (bán), chỉ vùng nước nông hoặc bờ nước.

同“泮”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣴱
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MÊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,𦍋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép