Bản dịch của từ 𣴿 trong tiếng Việt
𣴿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
𣴿 (Danh từ)
【kè】
01
Theo sách 管子·轻重丁, 𣴿 là tên một loại đất hoặc vùng đất, tương tự như đất không phải do lúa sinh ra, chiếm tỉ lệ nhất định trong nước Tề (giống như đất khắc nghiệt, khó trồng). (Khắc nhớ như đất 'khắc nghiệt' không sinh lúa)
《管子·轻重丁》:𣴿龙夏,其于齐国四分之一也,朝夕外之,所墆齐地者五分之一,非谷之所生也。
Ví dụ
