Bản dịch của từ 𣴿 trong tiếng Việt

𣴿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˋN/AN/AN/A

𣴿 (Danh từ)

01

Theo sách 管子·轻重丁, 𣴿 là tên một loại đất hoặc vùng đất, tương tự như đất không phải do lúa sinh ra, chiếm tỉ lệ nhất định trong nước Tề (giống như đất khắc nghiệt, khó trồng). (Khắc nhớ như đất 'khắc nghiệt' không sinh lúa)

《管子·轻重丁》:𣴿龙夏,其于齐国四分之一也,朝夕外之,所墆齐地者五分之一,非谷之所生也。

Ví dụ
𣴿
Bính âm:
【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẮC】
Hình thái radical:
⿰,氵,⿸,广,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丶一丿丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép