Bản dịch của từ 𣵊 trong tiếng Việt

𣵊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊN/AN/AN/A

𣵊 (Danh từ)

hán
01

〈Đài Loan〉 Dùng trong tên người Đài Loan, giúp nhớ bằng cách liên tưởng tên riêng đặc trưng vùng miền.

〈台湾释义〉见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ “” (hàm), nghĩa là bao hàm, chứa đựng (như nước trong hồ chứa).

同“涵”。见《汉字海》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣵊
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÁN】
Hình thái radical:
⿰,氵,⿶,凵,⿻,了,⿳,一,一,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶乚乚一一一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép