Bản dịch của từ 𣵍 trong tiếng Việt

𣵍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊN/AN/AN/A

𣵍 (Danh từ)

méi
01

〈thường gặp trong tên người Đài Loan〉 (tên riêng, dễ nhớ như tên người thân)

〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như chữ “” (bờ sông, ven sông) dễ liên tưởng đến cảnh sông nước Việt Nam

同“湄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣵍
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MAI】
Hình thái radical:
⿰,氵,⿸,𠂋,𬺹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一一丿乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép