Bản dịch của từ 𣵏 trong tiếng Việt

𣵏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣN/AN/AN/A

𣵏 (Danh từ)

jīn
01

Giống như chữ “” (nước sông, nước mặn nơi cửa sông), dễ nhớ như “tân” trong từ “tân thủy” (nước mới).

同“津”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣵏
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【TÂN】
Hình thái radical:
⿰,氵,⿱,肀,不
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶乚一一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép