Bản dịch của từ 𣵞 trong tiếng Việt

𣵞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǔn

ㄊㄨㄣˇN/AN/AN/A

𣵞 (Động từ)

tǔn
01

Cùng nghĩa với “” (đun sôi nhanh, hoặc nổi lên trên mặt nước như lá bèo) – hình ảnh dễ nhớ như lá bèo trôi nổi trên mặt nước.

同“氽”。漂浮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣵞
Bính âm:
【tǔn】【ㄊㄨㄣˇ】【ĐỐN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,吞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép