Bản dịch của từ 𣵡 trong tiếng Việt

𣵡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋN/AN/AN/A

𣵡 (Danh từ)

01

Chữ dùng trong tên địa danh, ví dụ như trong sách của Cố Viêm Vũ nói về các kho lương thực ở vùng Hưng Châu (nhớ chữ này như kho chứa vụ mùa).

地名用字。顧炎武《天下郡國利病書》:“興州後屯前屯二衛𣵡石倉,義穀吳家橋二倉。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣵡
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【VỤ】
Hình thái radical:
⿰,氵,旱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨乚一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép