Bản dịch của từ 𣵦 trong tiếng Việt

𣵦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋN/AN/AN/A

𣵦 (Danh từ)

diàn
01

Giống như chữ '', nghĩa là vùng nước đọng, bãi bồi (nhớ như 'điển' nước đọng tạo thành bãi)

同“淀”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣵦
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,甸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿乚丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép