Bản dịch của từ 𣵪 trong tiếng Việt

𣵪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋN/AN/AN/A

𣵪 (Danh từ)

zhù
01

Chỉ nhân vật Trịnh Trú, người giữ chức Tiết độ sứ Ỷ Hải trong lịch sử; tham khảo trong sách 'Tân Đường thư'.

郑~,兖海节度使。见《新唐书·宰相世系表五上》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ dùng làm tên người, như một dấu ấn cá nhân trong tên gọi.

人名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣵪
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRÚ】
Hình thái radical:
⿰,氵,助
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨乚一一一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép