Bản dịch của từ 𣵰 trong tiếng Việt
𣵰
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǎn | ㄌㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𣵰 (Động từ)
【lǎn】
01
〈越南释义〉đọc là roenx, nghĩa là tràn đầy, dư thừa, như nước tràn ra ngoài.
〈越南释义〉读音roenx,溢,盈余。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〈越南释义〉đọc là lặn, nghĩa là chìm xuống nước, như cá lặn dưới sông.
〈越南释义〉读音lặn,潜(水)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
〈越南释义〉đọc là lặng, nghĩa là yên tĩnh, không có tiếng động, như không gian lặng lẽ.
〈越南释义〉读音lặng,静,安静。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
