Bản dịch của từ 𣵶 trong tiếng Việt

𣵶

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄒㄨㄟˊN/AN/AN/A

𣵶 (Trạng từ)

01

Theo hướng thuận lợi, đi theo đường mòn dễ dàng (như nước xuôi dòng)

〈越南释义〉读音xuôi,顺着,沿着。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thuận lợi, suôn sẻ, không gặp trở ngại (mọi việc xuôi chèo mát mái)

〈越南释义〉读音xuôi,顺利,顺当。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣵶
Bính âm:
【ㄒㄨㄟˊ】【XUÔI】
Hình thái radical:
⿰,氵,吹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨乚一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép