Bản dịch của từ 𣵶 trong tiếng Việt
𣵶
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄒㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𣵶 (Trạng từ)
【】
01
Theo hướng thuận lợi, đi theo đường mòn dễ dàng (như nước xuôi dòng)
〈越南释义〉读音xuôi,顺着,沿着。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thuận lợi, suôn sẻ, không gặp trở ngại (mọi việc xuôi chèo mát mái)
〈越南释义〉读音xuôi,顺利,顺当。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
