Bản dịch của từ 𣵽 trong tiếng Việt

𣵽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋN/AN/AN/A

𣵽 (Động từ)

01

Cũng như chữ “” nghĩa là tưới nước, làm đất màu mỡ (nhớ câu “𣵽 là tưới, giống như”)

同“沃”。《説文•水部》:“𣵽,溉灌也。”王筠句讀: “𣵽,經典作沃。”段玉裁注:“𣵽,隸作沃。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣵽
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【OÁT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,芺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨一一丨丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép