ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𣵽
Bảng phân tích âm vị 𣵽
Wò
Cũng như chữ “沃” nghĩa là tưới nước, làm đất màu mỡ (nhớ câu “𣵽 là tưới, giống như沃”)
同“沃”。《説文•水部》:“𣵽,溉灌也。”王筠句讀: “𣵽,經典作沃。”段玉裁注:“𣵽,隸作沃。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép