Bản dịch của từ 𣶊 trong tiếng Việt

𣶊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋN/AN/AN/A

𣶊 (Danh từ)

01

Dòng nước chảy, hình dáng như nước đang trôi (giúp nhớ: 'mặc' như nước chảy mát rượi).

水流状。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như chữ '' (một tên sông hoặc dòng nước nhỏ).

同“洦”。

Ví dụ
𣶊
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,陌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶乚乚丨一丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép