Bản dịch của từ 𣶒 trong tiếng Việt

𣶒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢN/AN/AN/A

𣶒 (Danh từ)

yuān
01

Giống như chữ “” nghĩa là vực sâu, chỗ nước sâu thẳm (nhớ đến “uyên ương” – chim uyên ương thường sống gần nơi nước sâu).

同“淵”。《説文•水部》:“𣶒,淵或省水。”《集韻•先韻》:“淵,古作𣶒。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣶒
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
𣶒
Bộ thủ:
丿
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿乚乚丨一乚一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép