Bản dịch của từ 𣶝 trong tiếng Việt
𣶝
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
𣶝 (Tính từ)
【jù】
01
Giống như chữ “沮” (nghĩa là ngăn cản, cản trở).
同“沮”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ẩm ướt, có nước làm ướt.
湿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tên gọi của một vùng đất có nhiều nước, đầm lầy.
泽名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
