Bản dịch của từ 𣶞 trong tiếng Việt

𣶞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tān

ㄊㄢN/AN/AN/A

𣶞 (Danh từ)

tān
01

Xem chữ “𣺰” để hiểu nghĩa (như một từ đồng nghĩa hoặc biến thể).

见“𣺰”。

Ví dụ
02

Theo 《玉篇》, giống chữ “𣼚” (một dạng chữ khác).

《玉篇》:同“𣼚”。

Ví dụ
𣶞
Bính âm:
【tān】【ㄊㄢ】【THÁN】
Các biến thể:
𣵢, 㳩, 㴂, 𣸙, 𣹼
Hình thái radical:
⿰,氵,呥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨乚一丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép