ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𣶤
Bảng phân tích âm vị 𣶤
Shā
〔~石〕Tên địa danh cổ, như viên đá của vùng Sa (giúp nhớ 'Sa' là tên đất, '石' là đá).
〔~石〕古地名。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép