Bản dịch của từ 𣶧 trong tiếng Việt

𣶧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇN/AN/AN/A

𣶧 (Danh từ)

01

Trong '清史稿', chỉ vùng đất cổ xưa ở phía đông bắc, gọi là '古三𣶧' (ba cổ 𣶧), liên quan đến địa danh lịch sử tại 山西 (Sơn Tây). (Gợi nhớ 'cổ' là xưa, cũ.)

《清史稿·卷六十·志三十五·地理七·山西·绛州直隶州》:东北:紫金,古三𣶧。

Ví dụ
𣶧
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Hình thái radical:
⿰,氵,⿳,凶,丿,夊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶乚丨丿丶丿丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép