Bản dịch của từ 𣶨 trong tiếng Việt

𣶨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𣶨 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (một chữ Hán ít dùng, liên quan đến nước hoặc sông), xuất hiện trong văn bản cổ 《汉桂阳太守周憬功勋铭》 (bản khắc khen thưởng quan huyện Quế Dương thời Hán).

同“溞”。见《汉桂阳太守周憬功勋铭》。

Ví dụ
𣶨
Bính âm:
【THỐ】
Hình thái radical:
⿰,氵,𧈠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丿丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép