Bản dịch của từ 𣶯 trong tiếng Việt

𣶯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mén

ㄇㄣˊN/AN/AN/A

𣶯 (Tính từ)

mén
01

Giống như 'mên mên' (mênh mông), chỉ trạng thái béo tròn, đầy đặn, dễ nhớ vì gần âm với 'mần' (mần mẩy), nghĩa là mập mạp.

~浑,同“们浑”,肥满也。《张融·海赋》:“濩藻~浑,涫𣷓碨雍。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣶯
Bính âm:
【mén】【ㄇㄣˊ】【MÂN】
Hình thái radical:
⿰,氵,門
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨乚一一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép