Bản dịch của từ 𣶰 trong tiếng Việt
𣶰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ā | ㄚ | N/A | N/A | N/A |
𣶰 (Danh từ)
【ā】
01
Một từ cổ dùng trong văn học, xuất hiện trong tác phẩm 'Hải Phú' của Trương Dung, mô tả cảnh vật hoặc hiện tượng tự nhiên đặc biệt (giống như một nét chấm phá trong bức tranh biển rộng).
张融《海赋》:“汙𣽺𣽬况,碨泱𣽻~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
