Bản dịch của từ 𣶶 trong tiếng Việt

𣶶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎi

ㄘㄞˇN/AN/AN/A

𣶶 (Danh từ)

cǎi
01

Chữ cổ dùng thay cho chữ “” (màu sắc, vẻ đẹp), như trong văn bản cổ ở Đôn Hoàng, giúp nhớ chữ này qua hình ảnh rực rỡ sắc màu.

俗“彩”。敦煌·S.2832《愿文等范本·律座主散讲》:“散笔~于觉明,振云风于北巍(魏),英哲继躅,律焰增明者谁。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣶶
Bính âm:
【cǎi】【ㄘㄞˇ】【THẢI】
Hình thái radical:
⿰,氵,采
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿丶丶丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép