Bản dịch của từ 𣶶 trong tiếng Việt
𣶶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǎi | ㄘㄞˇ | N/A | N/A | N/A |
𣶶 (Danh từ)
【cǎi】
01
Chữ cổ dùng thay cho chữ “彩” (màu sắc, vẻ đẹp), như trong văn bản cổ ở Đôn Hoàng, giúp nhớ chữ này qua hình ảnh rực rỡ sắc màu.
俗“彩”。敦煌·S.2832《愿文等范本·律座主散讲》:“散笔~于觉明,振云风于北巍(魏),英哲继躅,律焰增明者谁。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
