Bản dịch của từ 𣷄 trong tiếng Việt

𣷄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gēng

ㄍㄥN/AN/AN/A

𣷄 (Danh từ)

gēng
01

Tên người dùng ở Đài Loan.

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên một dòng họ thời Thương (giống như họ Canh trong lịch sử).

商代族氏。见《中华姓氏源流大辞典》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣷄
Bính âm:
【gēng】【ㄍㄥ】【CANH】
Hình thái radical:
⿰,氵,庚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丶一丿乚一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép