Bản dịch của từ 𣷇 trong tiếng Việt

𣷇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇN/AN/AN/A

𣷇 (Danh từ)

huǒ
01

〈giải thích tại Đài Loan〉 Dùng trong tên người Đài Loan, như một nét đặc trưng riêng biệt.

〈台湾释义〉见于台湾人名。

Ví dụ
02

Cùng nghĩa với chữ “” (nhạt, loãng), dễ nhớ như nước pha loãng, không đậm đặc.

同“淡”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣷇
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Hình thái radical:
⿰,氵,⿱,火,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丶丿丿丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép