Bản dịch của từ 𣷍 trong tiếng Việt

𣷍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mēi

ㄇㄟN/AN/AN/A

𣷍 (Danh từ)

mēi
01

Nghi vấn đồng âm với chữ “” (méi) – bờ sông, bến nước; thường thấy trong tên người Đài Loan.

疑同“湄”。〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đồng nghĩa với “” – bờ sông, theo sách 《可洪音义》.

同“湄”。见《可洪音义》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣷍
Bính âm:
【mēi】【ㄇㄟ】【MI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,𭕘,⿰,氵,⿸,尸,目
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶乚一丿丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép