Bản dịch của từ 𣷔 trong tiếng Việt

𣷔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fáng

ㄈㄤˊN/AN/AN/A

𣷔 (Danh từ)

fáng
01

Cùng nghĩa với “nước mắt” – giọt lệ rơi trên má, dễ nhớ như khi ta “phương” mặt khóc.

同“泪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣷔
Bính âm:
【fáng】【ㄈㄤˊ】【PHƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,氵,房
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿丿乚一丶一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép