Bản dịch của từ 𣷟 trong tiếng Việt

𣷟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋN/AN/AN/A

𣷟 (Động từ)

xìng
01

Giống chữ '', nghĩa là rút nước, tháo nước (như trong nông nghiệp, thủy lợi)

同“涬”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣷟
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【TỈNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,㚔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丿丶丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép