Bản dịch của từ 𣷡 trong tiếng Việt
𣷡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhōng | ㄓㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
𣷡 (Danh từ)
【zhōng】
01
Tên một suối nước trong thơ Đường, gợi nhớ câu thơ “Ta gọi suối Trung, khuyên người làm quan.” (dễ nhớ vì 'Trung' như trung thành, suối này khuyên làm người trung thành với vua)
泉名。唐元結《七泉銘‧𣷡泉銘》:“我命𣷡泉,勸人事君。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
