Bản dịch của từ 𣷳 trong tiếng Việt
𣷳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎi | ㄉㄞˇ | N/A | N/A | N/A |
𣷳 (Danh từ)
【dǎi】
01
〈越南用法〉đáy nước, phần dưới cùng của sông hoặc ao (như đáy nước trong câu '~滝' nghĩa là đáy thác). Hình ảnh dễ nhớ: đáy sông là nơi cá bơi lặn, giống như 'đáy' trong tiếng Việt.
〈越南释义〉读音đáy,(水)底下。〔~滝〕河底。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
