Bản dịch của từ 𣷶 trong tiếng Việt

𣷶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˇN/AN/AN/A

𣷶 (Danh từ)

01

Đất kiềm, loại đất có tính kiềm như vôi (giúp nhớ: 'sở' như 'sữa' kiềm)

碱土。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣷶
Bính âm:
【sǔ】【ㄙㄨˇ】【SỞ】
Hình thái radical:
⿰,氵,⿱,⺊,𡆩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨一丨乚乚乚丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép