Bản dịch của từ 𣷹 trong tiếng Việt

𣷹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𣷹 (Danh từ)

01

Chữ dùng làm họ trong tiếng Nhật, ví dụ như họ “” (Tuyền) hay “” (Sơn) có chữ này đi kèm.

〈日本释义〉姓氏用字,有“~泉”“山~”等姓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣷹
Hình thái radical:
⿰,氵,⿱,夭,水,⿰,氵,沗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿一丿丶乚乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép