Bản dịch của từ 𣸀 trong tiếng Việt

𣸀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǐ

ㄏㄨㄟˇN/AN/AN/A

𣸀 (Tính từ)

huǐ
01

Dáng chảy như nước, như dòng nước chảy mượt mà (nhớ đến từ 'hủy' trong 'hủy hoại' nhưng ở đây là hình ảnh nước chảy).

水流状。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣸀
Bính âm:
【huǐ】【ㄏㄨㄟˇ】【HỦY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,虺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丿乚丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép