Bản dịch của từ 𣸅 trong tiếng Việt

𣸅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huó

ㄏㄨㄛˊN/AN/AN/A

𣸅 (Động từ)

huó
01

Cùng nghĩa với “” (sống, hoạt động) – dễ nhớ như câu: 'Hoạt động là để sống'

同“活”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣸅
Bính âm:
【huó】【ㄏㄨㄛˊ】【HOẠT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,括
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一乚一丿一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép