Bản dịch của từ 𣸒 trong tiếng Việt

𣸒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄔㄨㄛˋN/AN/AN/A

𣸒 (Danh từ)

01

Giống như chữ '' (dòng nước nhỏ, khe nước) – nhớ đến nước chảy róc rách trong khe núi.

同“漽②”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣸒
Bính âm:
【ㄔㄨㄛˋ】【TRẠC】
Các biến thể:
𣹲
Hình thái radical:
⿰,氵,厗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丿丶一丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép