Bản dịch của từ 𣸘 trong tiếng Việt

𣸘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊN/AN/AN/A

𣸘 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “”, chỉ những gợn sóng nhỏ trên mặt nước như vết nhăn nhẹ nhàng của nước hồ.

同“漪”。水波纹。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣸘
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【YÍ】
Hình thái radical:
⿰,氵,迱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丶丶乚丿乚丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép