Bản dịch của từ 𣸜 trong tiếng Việt

𣸜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fén

ㄈㄣˊN/AN/AN/A

𣸜 (Tính từ)

fén
01

Giống như chữ '' (có nghĩa liên quan đến bay hoặc vỗ cánh, dễ nhớ như tiếng vỗ cánh chim phân phất trong gió).

同“翂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣸜
Bính âm:
【fén】【ㄈㄣˊ】【PHÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,盼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨乚一一一丿丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép