Bản dịch của từ 𣸢 trong tiếng Việt

𣸢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇN/AN/AN/A

𣸢 (Danh từ)

01

〔~〕tên một con sông cổ xưa (giống như một dòng nước lịch sử để nhớ).

〔~水〕古河名。

Ví dụ
02

Tên một con sông trong sách 'Thủy Kinh Chú'; sông này hợp lưu từ phía tây sang đông, như một dòng nước nối kết các vùng đất.

水名。《水经注•渭水上》:“黑水西南出悬境峡,又西南入瓦亭川,又有𣸢水,自西东会。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣸢
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【TỶ】
Hình thái radical:
⿰,氵,毖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一乚一乚丶乚丶丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép