Bản dịch của từ 𣸩 trong tiếng Việt

𣸩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dùn

ㄉㄨㄣˋN/AN/AN/A

𣸩 (Danh từ)

dùn
01

Hoặc là chữ viết sai của “” (thuẫn), nghĩa là chiếc khiên dùng để che chắn, bảo vệ cơ thể (như khiên gỗ trong chiến tranh)

或“楯”讹字。《慧琳音义》:“棑盾:下唇准反。”《文字集略》:“云盾,持板自蔽也。”《说文》:“盾,瞂也。瞂音扶发反。所以捍身蔽目,象形字也。或作𣸩也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣸩
Bính âm:
【dùn】【ㄉㄨㄣˋ】【THUẪN】
Hình thái radical:
⿰,氵,盾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿丿一丨丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép