Bản dịch của từ 𣸩 trong tiếng Việt
𣸩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dùn | ㄉㄨㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𣸩 (Danh từ)
【dùn】
01
Hoặc là chữ viết sai của “楯” (thuẫn), nghĩa là chiếc khiên dùng để che chắn, bảo vệ cơ thể (như khiên gỗ trong chiến tranh)
或“楯”讹字。《慧琳音义》:“棑盾:下唇准反。”《文字集略》:“云盾,持板自蔽也。”《说文》:“盾,瞂也。瞂音扶发反。所以捍身蔽目,象形字也。或作𣸩也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
