Bản dịch của từ 𣸫 trong tiếng Việt

𣸫

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

𣸫 (Động từ)

01

Giúp đỡ, tương trợ nhau (như câu 'tế nhân' nghĩa là giúp người)

同“济”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ẩm ướt, có nước (giống như từ 'thấm ướt')

同“湿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣸫
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【TẾ】
Hình thái radical:
⿰,氵,垒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶乚丶乚丶乚丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép