Bản dịch của từ 𣸷 trong tiếng Việt

𣸷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋN/AN/AN/A

𣸷 (Danh từ)

tài
01

Cùng nghĩa với “” (sơn, nhựa cây để làm sơn). Theo sách 《合并字学集篇》: “𣸷𣾰, âm là 'thất' (qī). Tên một con sông. Cũng chỉ keo nhựa dùng làm sơn.” (giúp nhớ: 'thải' nghe gần giống 'thải' trong tiếng Việt, liên quan đến vật liệu phủ bề mặt như sơn)

同“漆”。《合并字学集篇》:“𣸷𣾰,音七。水名。又胶漆。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣸷
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THẢI】
Hình thái radical:
⿰,氵,⿱,𡗜,水
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丿丶丶丿乚乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép