Bản dịch của từ 𣸷 trong tiếng Việt
𣸷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tài | ㄊㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
𣸷 (Danh từ)
【tài】
01
Cùng nghĩa với “漆” (sơn, nhựa cây để làm sơn). Theo sách 《合并字学集篇》: “𣸷𣾰, âm là 'thất' (qī). Tên một con sông. Cũng chỉ keo nhựa dùng làm sơn.” (giúp nhớ: 'thải' nghe gần giống 'thải' trong tiếng Việt, liên quan đến vật liệu phủ bề mặt như sơn)
同“漆”。《合并字学集篇》:“𣸷𣾰,音七。水名。又胶漆。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
