Bản dịch của từ 𣹂 trong tiếng Việt
𣹂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duàn | ㄉㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𣹂 (Danh từ)
【duàn】
01
〈thường gặp trong tên người Đài Loan〉 (giúp nhớ: tên người có chữ này như một dấu ấn riêng biệt)
〈见于台湾人名〉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống chữ “澉” (gạn, lọc nước). Ví dụ trong lịch sử Trung Quốc: “连日乍浦贼熊建动、海盐~浦贼皆反正。” (chữ này là nhầm lẫn của 澉浦)
同“澉”。《清史稿·卷四百七十五·列传二百六十二·洪秀全》:“连日乍浦贼熊建动、海盐~浦贼皆反正。”~浦,澉浦之误。
Ví dụ
