Bản dịch của từ 𣹅 trong tiếng Việt

𣹅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢN/AN/AN/A

𣹅 (Động từ)

jiān
01

Giặt, rửa sạch (giống như '' - rửa sạch như giặt quần áo)

同“湔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣹅
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【GIAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,前,水
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丿乚一一丨乚乚乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép