Bản dịch của từ 𣹇 trong tiếng Việt

𣹇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˋN/AN/AN/A

𣹇 (Tính từ)

01

Giống chữ “”, dùng để chỉ loại thuyền hoặc phương tiện liên quan đến thuyền.

同“艐”字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thuyền bị mắc cạn, không thể di chuyển; dùng trong phương ngữ.

船搁浅,搁置。方言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣹇
Bính âm:
【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẮC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,沙,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶乚丿丶丿一丨乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép