Bản dịch của từ 𣹉 trong tiếng Việt

𣹉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guàn

ㄍㄨㄢˋN/AN/AN/A

𣹉 (Động từ)

guàn
01

Giống như chữ '', nghĩa là rửa tay, rửa mặt (như trong câu '盥手洗面' - rửa tay rửa mặt).

同“盥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣹉
Bính âm:
【guàn】【ㄍㄨㄢˋ】【QUÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,泴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶乚乚丿丶丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép