ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𣹍
Bảng phân tích âm vị 𣹍
Sǎ
Cũng như chữ “洒” nghĩa là rắc, tưới, vẩy nước (như rắc muối, tưới nước lên cây).
同“洒”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép