Bản dịch của từ 𣹒 trong tiếng Việt

𣹒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǐn

ㄇㄧㄣˇN/AN/AN/A

𣹒 (Danh từ)

mǐn
01

Một chữ Hán cổ, xuất hiện trong thơ ca thời Tống, dùng để chỉ một loại kỹ năng bí mật hoặc phép thuật (giúp nhớ qua hình ảnh 'mẫn' như sự tinh nhanh, khéo léo).

宋·吴聿《观林诗话》:“温庭筠记狐书两篇,其一词曰:拿尾羣狐,袜袜𠹗𠹗,𣹒用秘功,以岭以穴。”原注:“(𣹒)音冺。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣹒
Bính âm:
【mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MẪN】
Hình thái radical:
⿰,氵,⿱,勿,田
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿乚丿丿丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép