Bản dịch của từ 𣹒 trong tiếng Việt
𣹒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǐn | ㄇㄧㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
𣹒 (Danh từ)
【mǐn】
01
Một chữ Hán cổ, xuất hiện trong thơ ca thời Tống, dùng để chỉ một loại kỹ năng bí mật hoặc phép thuật (giúp nhớ qua hình ảnh 'mẫn' như sự tinh nhanh, khéo léo).
宋·吴聿《观林诗话》:“温庭筠记狐书两篇,其一词曰:拿尾羣狐,袜袜𠹗𠹗,𣹒用秘功,以岭以穴。”原注:“(𣹒)音冺。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
