ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𣹘
Bảng phân tích âm vị 𣹘
Dǎi
〈tiếng Việt〉 nước bọt, dịch nhầy trong miệng (giúp nhớ: 'đãi' như 'đãi nước bọt')
〈越南释义〉读音dãi,津液。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép