Bản dịch của từ 𣹘 trong tiếng Việt

𣹘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎi

ㄉㄞˇN/AN/AN/A

𣹘 (Danh từ)

dǎi
01

〈tiếng Việt〉 nước bọt, dịch nhầy trong miệng (giúp nhớ: 'đãi' như 'đãi nước bọt')

〈越南释义〉读音dãi,津液。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣹘
Bính âm:
【dǎi】【ㄉㄞˇ】【ĐÃI】
Hình thái radical:
⿰,氵,待
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿丿丨一丨一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép