Bản dịch của từ 𣹙 trong tiếng Việt

𣹙

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ò

ㄛˋN/AN/AN/A

𣹙 (Thán từ)

ò
01

Tiếng nói lảm nhảm, như lời nói vô nghĩa (giống như tiếng 'ọ' trong tiếng Việt).

〈越南释义〉读音ọ,胡言乱语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ trạng thái đầy hơi, căng chướng trong bụng (giống như cảm giác 'ọc' trong tiếng Việt).

〈越南释义〉读音ọc,胀气。〔𠫆~〕饱和。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣹙
Bính âm:
【ò】【ㄛˋ】【ẠC】
Hình thái radical:
⿰,氵,郁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丿丿乚一一乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép